| Coin | Cặp tiền tệ | Khối lượng/10k (3 ngày) | APY | Phí funding tích lũy (3d) | Phí funding hiện tại | Chênh lệch giá | G.trị vị thế | Đến khi thanh toán |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
BANIME/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ANIMEUSDT | 228,50 | +278,01% | -2,285% | -0,025% | +0,19% | 2,08 Tr | -- | |
BBREV/USDT GHợp đồng vĩnh cửu BREVUSDT | 213,56 | +259,83% | -2,136% | -0,028% | +0,08% | 6,63 Tr | -- | |
BFLOW/USDT GHợp đồng vĩnh cửu FLOWUSDT | 195,27 | +237,58% | -1,953% | -0,483% | +6,58% | 3,45 Tr | -- | |
BAVNT/USDT GHợp đồng vĩnh cửu AVNTUSDT | 111,88 | +136,12% | -1,119% | -0,184% | +0,37% | 2,16 Tr | -- | |
BBABY/USDT GHợp đồng vĩnh cửu BABYUSDT | 89,20 | +108,53% | -0,892% | +0,005% | -0,08% | 1,52 Tr | -- | |
BIP/USDT GHợp đồng vĩnh cửu IPUSDT | 72,53 | +88,25% | -0,725% | -0,091% | +0,28% | 10,11 Tr | -- | |
BZK/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ZKUSDT | 61,17 | +74,42% | -0,612% | +0,003% | -0,05% | 3,55 Tr | -- | |
BMMT/USDT GHợp đồng vĩnh cửu MMTUSDT | 54,65 | +66,49% | -0,546% | -0,034% | +0,24% | 2,54 Tr | -- | |
BGLM/USDT GHợp đồng vĩnh cửu GLMUSDT | 22,12 | +26,92% | -0,221% | -0,065% | +0,16% | 852,10 N | -- | |
BBERA/USDT GHợp đồng vĩnh cửu BERAUSDT | 21,89 | +26,64% | -0,219% | -0,060% | +0,28% | 1,47 Tr | -- | |
BKMNO/USDT GHợp đồng vĩnh cửu KMNOUSDT | 18,24 | +22,19% | -0,182% | -0,002% | +0,27% | 732,93 N | -- | |
BMETIS/USDT GHợp đồng vĩnh cửu METISUSDT | 17,38 | +21,14% | -0,174% | +0,005% | -0,18% | 325,53 N | -- | |
BLUNA/USDT GHợp đồng vĩnh cửu LUNAUSDT | 17,24 | +20,98% | -0,172% | +0,005% | -0,03% | 2,88 Tr | -- | |
BGAS/USDT GHợp đồng vĩnh cửu GASUSDT | 15,37 | +18,70% | -0,154% | -0,028% | +0,12% | 792,68 N | -- | |
BMAGIC/USDT GHợp đồng vĩnh cửu MAGICUSDT | 13,53 | +16,47% | -0,135% | -0,928% | +2,33% | 1,96 Tr | -- | |
BACH/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ACHUSDT | 11,56 | +14,07% | -0,116% | -0,001% | +0,05% | 629,74 N | -- | |
BQTUM/USDT GHợp đồng vĩnh cửu QTUMUSDT | 9,85 | +11,99% | -0,099% | -0,003% | +0,00% | 978,01 N | -- | |
BICX/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ICXUSDT | 9,84 | +11,97% | -0,098% | -0,001% | +0,29% | 337,32 N | -- | |
BICP/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ICPUSDT | 9,09 | +11,06% | -0,091% | -0,029% | +0,11% | 11,12 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu BANDUSDT GBAND/USDT | 9,00 | +10,95% | +0,090% | +0,010% | -0,17% | 419,87 N | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu GRTUSDT GGRT/USDT | 9,00 | +10,95% | +0,090% | +0,010% | -0,16% | 1,05 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu SSVUSDT GSSV/USDT | 9,00 | +10,95% | +0,090% | +0,010% | -0,14% | 976,70 N | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu SATSUSDT GSATS/USDT | 9,00 | +10,95% | +0,090% | -0,001% | +0,15% | 2,16 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu ONEUSDT GONE/USDT | 9,00 | +10,95% | +0,090% | +0,010% | -0,06% | 335,99 N | -- | |
BSPK/USDT GHợp đồng vĩnh cửu SPKUSDT | 8,83 | +10,75% | -0,088% | -0,007% | +0,02% | 1,08 Tr | -- |