CoinCặp tiền tệ
Khối lượng/10k (3 ngày)
APY
Phí funding tích lũy (3d)
Phí funding hiện tại
Chênh lệch giá
G.trị vị thếĐến khi thanh toán
BARD
BBARD/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BARDUSDT
347,26+422,50%-3,473%-0,020%+0,04%2,34 Tr--
ATH
BATH/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ATHUSDT
193,07+234,91%-1,931%-0,921%+1,46%2,02 Tr--
SAHARA
BSAHARA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SAHARAUSDT
190,53+231,81%-1,905%-1,430%+1,55%4,43 Tr--
WET
BWET/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu WETUSDT
148,03+180,10%-1,480%-0,015%+0,23%2,40 Tr--
ATOM
BATOM/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ATOMUSDT
133,80+162,79%-1,338%-0,105%+0,35%9,30 Tr--
AXS
BAXS/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu AXSUSDT
58,02+70,59%-0,580%-0,056%+0,09%5,72 Tr--
LAYER
BLAYER/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu LAYERUSDT
54,74+66,61%-0,547%-0,916%-0,12%1,09 Tr--
API3
BAPI3/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu API3USDT
40,35+49,10%-0,404%+0,005%-0,03%702,90 N--
AVNT
BAVNT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu AVNTUSDT
38,94+47,38%-0,389%+0,005%-0,20%985,47 N--
SOPH
BSOPH/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SOPHUSDT
28,79+35,03%-0,288%-1,276%+7,37%806,02 N--
LPT
BLPT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu LPTUSDT
23,36+28,42%-0,234%-0,035%+0,15%1,98 Tr--
SENT
BSENT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SENTUSDT
21,49+26,14%-0,215%+0,005%-0,25%3,56 Tr--
ALGO
BALGO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ALGOUSDT
20,34+24,75%-0,203%-0,064%+0,21%4,19 Tr--
SPACE
BSPACE/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SPACEUSDT
19,12+23,26%-0,191%-0,040%+0,31%2,98 Tr--
BIO
BBIO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BIOUSDT
18,35+22,33%-0,184%+0,001%-0,07%1,30 Tr--
CC
BCC/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu CCUSDT
18,34+22,31%-0,183%-0,015%+0,13%2,87 Tr--
ZORA
BZORA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZORAUSDT
17,68+21,51%-0,177%-0,030%+0,13%1,07 Tr--
MOVE
BMOVE/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MOVEUSDT
16,75+20,38%-0,167%-0,249%+0,43%1,19 Tr--
VIRTUAL
BVIRTUAL/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu VIRTUALUSDT
16,58+20,17%-0,166%-0,040%+0,14%3,03 Tr--
COMP
BCOMP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu COMPUSDT
16,51+20,09%-0,165%+0,003%-0,19%1,45 Tr--
ENJ
BENJ/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ENJUSDT
14,88+18,11%-0,149%-0,008%+0,28%260,05 N--
BCH
BBCH/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BCHUSDT
13,41+16,32%-0,134%+0,005%-0,10%37,18 Tr--
UMA
BUMA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu UMAUSDT
12,89+15,68%-0,129%-0,020%+0,01%588,90 N--
ZEC
BZEC/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZECUSDT
12,52+15,23%-0,125%-0,035%+0,11%15,02 Tr--
2Z
B2Z/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu 2ZUSDT
12,47+15,17%-0,125%+0,005%-0,24%1,86 Tr--