CoinCặp tiền tệ
Khối lượng/10k (3 ngày)
APY
Phí funding tích lũy (3d)
Phí funding hiện tại
Chênh lệch giá
G.trị vị thếĐến khi thanh toán
AVNT
BAVNT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu AVNTUSDT
192,34+234,02%-1,923%-0,235%+0,43%2,85 Tr--
GMT
BGMT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu GMTUSDT
189,12+230,09%-1,891%-0,065%+0,12%4,25 Tr--
ANIME
BANIME/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ANIMEUSDT
178,17+216,78%-1,782%-0,310%+0,40%1,56 Tr--
MAGIC
BMAGIC/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MAGICUSDT
157,15+191,20%-1,572%-0,042%+0,17%1,44 Tr--
FLOW
BFLOW/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu FLOWUSDT
129,91+158,06%-1,299%-0,055%+7,41%3,47 Tr--
BABY
BBABY/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BABYUSDT
76,59+93,19%-0,766%+0,005%-0,19%1,21 Tr--
IP
BIP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu IPUSDT
74,52+90,66%-0,745%-0,036%+0,17%9,52 Tr--
IOST
BIOST/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu IOSTUSDT
54,07+65,79%-0,541%-0,028%+0,20%892,99 N--
GLM
BGLM/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu GLMUSDT
53,89+65,57%-0,539%-0,187%+0,29%942,79 N--
BREV
BBREV/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BREVUSDT
43,45+52,86%-0,435%+0,001%-0,15%6,60 Tr--
MMT
BMMT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MMTUSDT
35,13+42,74%-0,351%+0,005%-0,06%2,59 Tr--
BERA
BBERA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BERAUSDT
29,84+36,31%-0,298%-0,042%+0,03%1,37 Tr--
ACH
BACH/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ACHUSDT
22,19+26,99%-0,222%+0,005%-0,30%788,62 N--
KMNO
BKMNO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu KMNOUSDT
21,27+25,88%-0,213%-0,013%+0,34%715,27 N--
WCT
BWCT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu WCTUSDT
20,53+24,98%-0,205%+0,005%-0,03%1,23 Tr--
NIGHT
BNIGHT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu NIGHTUSDT
20,30+24,70%-0,203%-0,076%+0,20%9,02 Tr--
ZRX
BZRX/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZRXUSDT
16,53+20,11%-0,165%-0,026%-0,10%1,42 Tr--
AUCTION
BAUCTION/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu AUCTIONUSDT
16,12+19,62%-0,161%-0,009%+0,30%952,02 N--
ICX
BICX/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ICXUSDT
12,96+15,77%-0,130%-0,006%+0,21%306,57 N--
PROVE
BPROVE/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu PROVEUSDT
11,44+13,92%-0,114%-0,046%+0,07%339,53 N--
ZK
BZK/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZKUSDT
11,27+13,71%-0,113%+0,003%-0,16%3,62 Tr--
ATOM
BATOM/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ATOMUSDT
11,06+13,45%-0,111%-0,001%+0,18%7,48 Tr--
LRC
BLRC/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu LRCUSDT
10,57+12,86%-0,106%-0,022%+0,23%806,12 N--
WLFI
BWLFI/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu WLFIUSDT
10,42+12,68%-0,104%+0,002%-0,09%17,53 Tr--
EGLD
BEGLD/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu EGLDUSDT
10,03+12,21%-0,100%-0,047%+0,06%1,15 Tr--